Chuyển đổi UYU sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UYU [Uruguayan Peso] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi UYU sang CVE
| UYU [Uruguayan Peso] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 UYU | 0.0244 CVE |
| 0.10 UYU | 0.2437 CVE |
| 1 UYU | 2.44 CVE |
| 2 UYU | 4.87 CVE |
| 3 UYU | 7.31 CVE |
| 5 UYU | 12.18 CVE |
| 10 UYU | 24.37 CVE |
| 20 UYU | 48.74 CVE |
| 50 UYU | 121.84 CVE |
| 100 UYU | 243.68 CVE |
| 1000 UYU | 2437 CVE |
Cách chuyển đổi UYU sang CVE
1 UYU = 2.44 CVE
1 CVE = 0.410368 UYU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UYU sang CVE:
15 UYU = 15 × 2.44 CVE = 36.55 CVE