Chuyển đổi UYU sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UYU [Uruguayan Peso] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi UYU sang CVE
| UYU [Uruguayan Peso] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 UYU | 0.0238 CVE |
| 0.10 UYU | 0.2376 CVE |
| 1 UYU | 2.38 CVE |
| 2 UYU | 4.75 CVE |
| 3 UYU | 7.13 CVE |
| 5 UYU | 11.88 CVE |
| 10 UYU | 23.76 CVE |
| 20 UYU | 47.52 CVE |
| 50 UYU | 118.80 CVE |
| 100 UYU | 237.59 CVE |
| 1000 UYU | 2376 CVE |
Cách chuyển đổi UYU sang CVE
1 UYU = 2.38 CVE
1 CVE = 0.420887 UYU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UYU sang CVE:
15 UYU = 15 × 2.38 CVE = 35.64 CVE