Chuyển đổi UYU sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UYU [Uruguayan Peso] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi UYU sang IQD
| UYU [Uruguayan Peso] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 UYU | 0.3256 IQD |
| 0.10 UYU | 3.26 IQD |
| 1 UYU | 32.56 IQD |
| 2 UYU | 65.12 IQD |
| 3 UYU | 97.68 IQD |
| 5 UYU | 162.80 IQD |
| 10 UYU | 325.61 IQD |
| 20 UYU | 651.21 IQD |
| 50 UYU | 1628 IQD |
| 100 UYU | 3256 IQD |
| 1000 UYU | 32561 IQD |
Cách chuyển đổi UYU sang IQD
1 UYU = 32.56 IQD
1 IQD = 0.030712 UYU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UYU sang IQD:
15 UYU = 15 × 32.56 IQD = 488.41 IQD