Chuyển đổi UYU sang HNL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UYU [Uruguayan Peso] sang đơn vị HNL [Honduran Lempira]
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
Bảng chuyển đổi UYU sang HNL
| UYU [Uruguayan Peso] | HNL [Honduran Lempira] |
|---|---|
| 0.01 UYU | 0.006691 HNL |
| 0.10 UYU | 0.0669 HNL |
| 1 UYU | 0.6691 HNL |
| 2 UYU | 1.34 HNL |
| 3 UYU | 2.01 HNL |
| 5 UYU | 3.35 HNL |
| 10 UYU | 6.69 HNL |
| 20 UYU | 13.38 HNL |
| 50 UYU | 33.46 HNL |
| 100 UYU | 66.91 HNL |
| 1000 UYU | 669.13 HNL |
Cách chuyển đổi UYU sang HNL
1 UYU = 0.669127 HNL
1 HNL = 1.49 UYU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UYU sang HNL:
15 UYU = 15 × 0.669127 HNL = 10.04 HNL