Chuyển đổi UYU sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UYU [Uruguayan Peso] sang đơn vị EUR [Euro]
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi UYU sang EUR
| UYU [Uruguayan Peso] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 UYU | 0.000216 EUR |
| 0.10 UYU | 0.002155 EUR |
| 1 UYU | 0.0216 EUR |
| 2 UYU | 0.0431 EUR |
| 3 UYU | 0.0647 EUR |
| 5 UYU | 0.1078 EUR |
| 10 UYU | 0.2155 EUR |
| 20 UYU | 0.4311 EUR |
| 50 UYU | 1.08 EUR |
| 100 UYU | 2.16 EUR |
| 1000 UYU | 21.55 EUR |
Cách chuyển đổi UYU sang EUR
1 UYU = 0.021553 EUR
1 EUR = 46.40 UYU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UYU sang EUR:
15 UYU = 15 × 0.021553 EUR = 0.323297 EUR