Chuyển đổi UYU sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UYU [Uruguayan Peso] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi UYU sang KHR
| UYU [Uruguayan Peso] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 UYU | 1.01 KHR |
| 0.10 UYU | 10.07 KHR |
| 1 UYU | 100.69 KHR |
| 2 UYU | 201.38 KHR |
| 3 UYU | 302.08 KHR |
| 5 UYU | 503.46 KHR |
| 10 UYU | 1007 KHR |
| 20 UYU | 2014 KHR |
| 50 UYU | 5035 KHR |
| 100 UYU | 10069 KHR |
| 1000 UYU | 100692 KHR |
Cách chuyển đổi UYU sang KHR
1 UYU = 100.69 KHR
1 KHR = 0.009931 UYU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UYU sang KHR:
15 UYU = 15 × 100.69 KHR = 1510 KHR