Chuyển đổi UYU sang GNF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UYU [Uruguayan Peso] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
Bảng chuyển đổi UYU sang GNF
| UYU [Uruguayan Peso] | GNF [Guinean Franc] |
|---|---|
| 0.01 UYU | 2.18 GNF |
| 0.10 UYU | 21.85 GNF |
| 1 UYU | 218.46 GNF |
| 2 UYU | 436.91 GNF |
| 3 UYU | 655.37 GNF |
| 5 UYU | 1092 GNF |
| 10 UYU | 2185 GNF |
| 20 UYU | 4369 GNF |
| 50 UYU | 10923 GNF |
| 100 UYU | 21846 GNF |
| 1000 UYU | 218455 GNF |
Cách chuyển đổi UYU sang GNF
1 UYU = 218.46 GNF
1 GNF = 0.004578 UYU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UYU sang GNF:
15 UYU = 15 × 218.46 GNF = 3277 GNF