Chuyển đổi UYU sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UYU [Uruguayan Peso] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi UYU sang LYD
| UYU [Uruguayan Peso] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 UYU | 0.001599 LYD |
| 0.10 UYU | 0.0160 LYD |
| 1 UYU | 0.1599 LYD |
| 2 UYU | 0.3199 LYD |
| 3 UYU | 0.4798 LYD |
| 5 UYU | 0.7996 LYD |
| 10 UYU | 1.60 LYD |
| 20 UYU | 3.20 LYD |
| 50 UYU | 8.00 LYD |
| 100 UYU | 15.99 LYD |
| 1000 UYU | 159.93 LYD |
Cách chuyển đổi UYU sang LYD
1 UYU = 0.159928 LYD
1 LYD = 6.25 UYU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UYU sang LYD:
15 UYU = 15 × 0.159928 LYD = 2.40 LYD