Chuyển đổi UYU sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UYU [Uruguayan Peso] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi UYU sang UAH
| UYU [Uruguayan Peso] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 UYU | 0.0113 UAH |
| 0.10 UYU | 0.1133 UAH |
| 1 UYU | 1.13 UAH |
| 2 UYU | 2.27 UAH |
| 3 UYU | 3.40 UAH |
| 5 UYU | 5.66 UAH |
| 10 UYU | 11.33 UAH |
| 20 UYU | 22.65 UAH |
| 50 UYU | 56.63 UAH |
| 100 UYU | 113.26 UAH |
| 1000 UYU | 1133 UAH |
Cách chuyển đổi UYU sang UAH
1 UYU = 1.13 UAH
1 UAH = 0.882915 UYU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UYU sang UAH:
15 UYU = 15 × 1.13 UAH = 16.99 UAH