Chuyển đổi UYU sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UYU [Uruguayan Peso] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi UYU sang UAH
| UYU [Uruguayan Peso] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 UYU | 0.0111 UAH |
| 0.10 UYU | 0.1109 UAH |
| 1 UYU | 1.11 UAH |
| 2 UYU | 2.22 UAH |
| 3 UYU | 3.33 UAH |
| 5 UYU | 5.55 UAH |
| 10 UYU | 11.09 UAH |
| 20 UYU | 22.18 UAH |
| 50 UYU | 55.45 UAH |
| 100 UYU | 110.91 UAH |
| 1000 UYU | 1109 UAH |
Cách chuyển đổi UYU sang UAH
1 UYU = 1.11 UAH
1 UAH = 0.901662 UYU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UYU sang UAH:
15 UYU = 15 × 1.11 UAH = 16.64 UAH