Chuyển đổi UYU sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UYU [Uruguayan Peso] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi UYU sang CUP
| UYU [Uruguayan Peso] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 UYU | 0.006400 CUP |
| 0.10 UYU | 0.0640 CUP |
| 1 UYU | 0.6400 CUP |
| 2 UYU | 1.28 CUP |
| 3 UYU | 1.92 CUP |
| 5 UYU | 3.20 CUP |
| 10 UYU | 6.40 CUP |
| 20 UYU | 12.80 CUP |
| 50 UYU | 32.00 CUP |
| 100 UYU | 64.00 CUP |
| 1000 UYU | 640.05 CUP |
Cách chuyển đổi UYU sang CUP
1 UYU = 0.640045 CUP
1 CUP = 1.56 UYU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UYU sang CUP:
15 UYU = 15 × 0.640045 CUP = 9.60 CUP