Chuyển đổi UYU sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi UYU [Uruguayan Peso] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi UYU sang NAD
| UYU [Uruguayan Peso] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 UYU | 0.004042 NAD |
| 0.10 UYU | 0.0404 NAD |
| 1 UYU | 0.4042 NAD |
| 2 UYU | 0.8084 NAD |
| 3 UYU | 1.21 NAD |
| 5 UYU | 2.02 NAD |
| 10 UYU | 4.04 NAD |
| 20 UYU | 8.08 NAD |
| 50 UYU | 20.21 NAD |
| 100 UYU | 40.42 NAD |
| 1000 UYU | 404.20 NAD |
Cách chuyển đổi UYU sang NAD
1 UYU = 0.404199 NAD
1 NAD = 2.47 UYU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 UYU sang NAD:
15 UYU = 15 × 0.404199 NAD = 6.06 NAD