Chuyển đổi INR sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi INR [Indian Rupee] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
INR
Định nghĩa: INR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ấn Độ.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi INR sang TZS
| INR [Indian Rupee] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 INR | 0.2758 TZS |
| 0.10 INR | 2.76 TZS |
| 1 INR | 27.58 TZS |
| 2 INR | 55.16 TZS |
| 3 INR | 82.74 TZS |
| 5 INR | 137.90 TZS |
| 10 INR | 275.80 TZS |
| 20 INR | 551.59 TZS |
| 50 INR | 1379 TZS |
| 100 INR | 2758 TZS |
| 1000 INR | 27580 TZS |
Cách chuyển đổi INR sang TZS
1 INR = 27.58 TZS
1 TZS = 0.036259 INR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 INR sang TZS:
15 INR = 15 × 27.58 TZS = 413.70 TZS