Chuyển đổi INR sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi INR [Indian Rupee] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
INR
Định nghĩa: INR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ấn Độ.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi INR sang JPY
| INR [Indian Rupee] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 INR | 0.0162 JPY |
| 0.10 INR | 0.1621 JPY |
| 1 INR | 1.62 JPY |
| 2 INR | 3.24 JPY |
| 3 INR | 4.86 JPY |
| 5 INR | 8.10 JPY |
| 10 INR | 16.21 JPY |
| 20 INR | 32.42 JPY |
| 50 INR | 81.05 JPY |
| 100 INR | 162.10 JPY |
| 1000 INR | 1621 JPY |
Cách chuyển đổi INR sang JPY
1 INR = 1.62 JPY
1 JPY = 0.616921 INR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 INR sang JPY:
15 INR = 15 × 1.62 JPY = 24.31 JPY