Chuyển đổi INR sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi INR [Indian Rupee] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
INR
Định nghĩa: INR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ấn Độ.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi INR sang LSL
| INR [Indian Rupee] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 INR | 0.001694 LSL |
| 0.10 INR | 0.0169 LSL |
| 1 INR | 0.1694 LSL |
| 2 INR | 0.3388 LSL |
| 3 INR | 0.5082 LSL |
| 5 INR | 0.8470 LSL |
| 10 INR | 1.69 LSL |
| 20 INR | 3.39 LSL |
| 50 INR | 8.47 LSL |
| 100 INR | 16.94 LSL |
| 1000 INR | 169.40 LSL |
Cách chuyển đổi INR sang LSL
1 INR = 0.169403 LSL
1 LSL = 5.90 INR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 INR sang LSL:
15 INR = 15 × 0.169403 LSL = 2.54 LSL