Chuyển đổi INR sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi INR [Indian Rupee] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
INR
Định nghĩa: INR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ấn Độ.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi INR sang PHP
| INR [Indian Rupee] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 INR | 0.006708 PHP |
| 0.10 INR | 0.0671 PHP |
| 1 INR | 0.6708 PHP |
| 2 INR | 1.34 PHP |
| 3 INR | 2.01 PHP |
| 5 INR | 3.35 PHP |
| 10 INR | 6.71 PHP |
| 20 INR | 13.42 PHP |
| 50 INR | 33.54 PHP |
| 100 INR | 67.08 PHP |
| 1000 INR | 670.79 PHP |
Cách chuyển đổi INR sang PHP
1 INR = 0.670787 PHP
1 PHP = 1.49 INR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 INR sang PHP:
15 INR = 15 × 0.670787 PHP = 10.06 PHP