Chuyển đổi INR sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi INR [Indian Rupee] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
INR
Định nghĩa: INR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ấn Độ.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi INR sang PHP
| INR [Indian Rupee] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 INR | 0.006549 PHP |
| 0.10 INR | 0.0655 PHP |
| 1 INR | 0.6549 PHP |
| 2 INR | 1.31 PHP |
| 3 INR | 1.96 PHP |
| 5 INR | 3.27 PHP |
| 10 INR | 6.55 PHP |
| 20 INR | 13.10 PHP |
| 50 INR | 32.74 PHP |
| 100 INR | 65.49 PHP |
| 1000 INR | 654.89 PHP |
Cách chuyển đổi INR sang PHP
1 INR = 0.654887 PHP
1 PHP = 1.53 INR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 INR sang PHP:
15 INR = 15 × 0.654887 PHP = 9.82 PHP