Chuyển đổi INR sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi INR [Indian Rupee] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
INR [Indian Rupee]
CVE [Cape Verdean Escudo]

INR

Định nghĩa: INR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ấn Độ.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi INR sang CVE

INR [Indian Rupee] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 INR 0.0100 CVE
0.10 INR 0.1000 CVE
1 INR 1.00 CVE
2 INR 2.00 CVE
3 INR 3.00 CVE
5 INR 5.00 CVE
10 INR 10.00 CVE
20 INR 20.00 CVE
50 INR 50.00 CVE
100 INR 100.01 CVE
1000 INR 1000 CVE

Cách chuyển đổi INR sang CVE

1 INR = 1.00 CVE

1 CVE = 0.999930 INR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 INR sang CVE:
15 INR = 15 × 1.00 CVE = 15.00 CVE

Chuyển đổi INR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.