Chuyển đổi INR sang IDR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi INR [Indian Rupee] sang đơn vị IDR [Indonesian Rupiah]
INR
Định nghĩa: INR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ấn Độ.
IDR
Định nghĩa: IDR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Indonesia.
Bảng chuyển đổi INR sang IDR
| INR [Indian Rupee] | IDR [Indonesian Rupiah] |
|---|---|
| 0.01 INR | 1.85 IDR |
| 0.10 INR | 18.46 IDR |
| 1 INR | 184.57 IDR |
| 2 INR | 369.13 IDR |
| 3 INR | 553.70 IDR |
| 5 INR | 922.83 IDR |
| 10 INR | 1846 IDR |
| 20 INR | 3691 IDR |
| 50 INR | 9228 IDR |
| 100 INR | 18457 IDR |
| 1000 INR | 184565 IDR |
Cách chuyển đổi INR sang IDR
1 INR = 184.57 IDR
1 IDR = 0.005418 INR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 INR sang IDR:
15 INR = 15 × 184.57 IDR = 2768 IDR