Chuyển đổi INR sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi INR [Indian Rupee] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
INR
Định nghĩa: INR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ấn Độ.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi INR sang HRK
| INR [Indian Rupee] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 INR | 0.000680 HRK |
| 0.10 INR | 0.006804 HRK |
| 1 INR | 0.0680 HRK |
| 2 INR | 0.1361 HRK |
| 3 INR | 0.2041 HRK |
| 5 INR | 0.3402 HRK |
| 10 INR | 0.6804 HRK |
| 20 INR | 1.36 HRK |
| 50 INR | 3.40 HRK |
| 100 INR | 6.80 HRK |
| 1000 INR | 68.04 HRK |
Cách chuyển đổi INR sang HRK
1 INR = 0.068044 HRK
1 HRK = 14.70 INR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 INR sang HRK:
15 INR = 15 × 0.068044 HRK = 1.02 HRK