Chuyển đổi INR sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi INR [Indian Rupee] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
INR
Định nghĩa: INR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ấn Độ.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi INR sang NPR
| INR [Indian Rupee] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 INR | 0.0160 NPR |
| 0.10 INR | 0.1601 NPR |
| 1 INR | 1.60 NPR |
| 2 INR | 3.20 NPR |
| 3 INR | 4.80 NPR |
| 5 INR | 8.00 NPR |
| 10 INR | 16.01 NPR |
| 20 INR | 32.01 NPR |
| 50 INR | 80.04 NPR |
| 100 INR | 160.07 NPR |
| 1000 INR | 1601 NPR |
Cách chuyển đổi INR sang NPR
1 INR = 1.60 NPR
1 NPR = 0.624708 INR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 INR sang NPR:
15 INR = 15 × 1.60 NPR = 24.01 NPR