Chuyển đổi INR sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi INR [Indian Rupee] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
INR
Định nghĩa: INR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ấn Độ.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi INR sang QAR
| INR [Indian Rupee] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 INR | 0.000380 QAR |
| 0.10 INR | 0.003795 QAR |
| 1 INR | 0.0380 QAR |
| 2 INR | 0.0759 QAR |
| 3 INR | 0.1139 QAR |
| 5 INR | 0.1898 QAR |
| 10 INR | 0.3795 QAR |
| 20 INR | 0.7591 QAR |
| 50 INR | 1.90 QAR |
| 100 INR | 3.80 QAR |
| 1000 INR | 37.95 QAR |
Cách chuyển đổi INR sang QAR
1 INR = 0.037953 QAR
1 QAR = 26.35 INR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 INR sang QAR:
15 INR = 15 × 0.037953 QAR = 0.569301 QAR