Chuyển đổi INR sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi INR [Indian Rupee] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
INR
Định nghĩa: INR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ấn Độ.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi INR sang TMT
| INR [Indian Rupee] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 INR | 0.000366 TMT |
| 0.10 INR | 0.003660 TMT |
| 1 INR | 0.0366 TMT |
| 2 INR | 0.0732 TMT |
| 3 INR | 0.1098 TMT |
| 5 INR | 0.1830 TMT |
| 10 INR | 0.3660 TMT |
| 20 INR | 0.7319 TMT |
| 50 INR | 1.83 TMT |
| 100 INR | 3.66 TMT |
| 1000 INR | 36.60 TMT |
Cách chuyển đổi INR sang TMT
1 INR = 0.036596 TMT
1 TMT = 27.33 INR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 INR sang TMT:
15 INR = 15 × 0.036596 TMT = 0.548944 TMT