Chuyển đổi INR sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi INR [Indian Rupee] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
INR
Định nghĩa: INR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ấn Độ.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi INR sang BGN
| INR [Indian Rupee] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 INR | 0.000177 BGN |
| 0.10 INR | 0.001766 BGN |
| 1 INR | 0.0177 BGN |
| 2 INR | 0.0353 BGN |
| 3 INR | 0.0530 BGN |
| 5 INR | 0.0883 BGN |
| 10 INR | 0.1766 BGN |
| 20 INR | 0.3531 BGN |
| 50 INR | 0.8829 BGN |
| 100 INR | 1.77 BGN |
| 1000 INR | 17.66 BGN |
Cách chuyển đổi INR sang BGN
1 INR = 0.017657 BGN
1 BGN = 56.63 INR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 INR sang BGN:
15 INR = 15 × 0.017657 BGN = 0.264857 BGN