Chuyển đổi INR sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi INR [Indian Rupee] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
INR
Định nghĩa: INR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ấn Độ.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi INR sang CNH
| INR [Indian Rupee] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 INR | 0.000699 CNH |
| 0.10 INR | 0.006994 CNH |
| 1 INR | 0.0699 CNH |
| 2 INR | 0.1399 CNH |
| 3 INR | 0.2098 CNH |
| 5 INR | 0.3497 CNH |
| 10 INR | 0.6994 CNH |
| 20 INR | 1.40 CNH |
| 50 INR | 3.50 CNH |
| 100 INR | 6.99 CNH |
| 1000 INR | 69.94 CNH |
Cách chuyển đổi INR sang CNH
1 INR = 0.069937 CNH
1 CNH = 14.30 INR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 INR sang CNH:
15 INR = 15 × 0.069937 CNH = 1.05 CNH