Chuyển đổi INR sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi INR [Indian Rupee] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
INR
Định nghĩa: INR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ấn Độ.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi INR sang GIP
| INR [Indian Rupee] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 INR | 0.000077 GIP |
| 0.10 INR | 0.000773 GIP |
| 1 INR | 0.007734 GIP |
| 2 INR | 0.0155 GIP |
| 3 INR | 0.0232 GIP |
| 5 INR | 0.0387 GIP |
| 10 INR | 0.0773 GIP |
| 20 INR | 0.1547 GIP |
| 50 INR | 0.3867 GIP |
| 100 INR | 0.7734 GIP |
| 1000 INR | 7.73 GIP |
Cách chuyển đổi INR sang GIP
1 INR = 0.007734 GIP
1 GIP = 129.30 INR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 INR sang GIP:
15 INR = 15 × 0.007734 GIP = 0.116007 GIP