Chuyển đổi INR sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi INR [Indian Rupee] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
INR
Định nghĩa: INR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ấn Độ.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi INR sang BTN
| INR [Indian Rupee] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 INR | 0.009946 BTN |
| 0.10 INR | 0.0995 BTN |
| 1 INR | 0.9946 BTN |
| 2 INR | 1.99 BTN |
| 3 INR | 2.98 BTN |
| 5 INR | 4.97 BTN |
| 10 INR | 9.95 BTN |
| 20 INR | 19.89 BTN |
| 50 INR | 49.73 BTN |
| 100 INR | 99.46 BTN |
| 1000 INR | 994.58 BTN |
Cách chuyển đổi INR sang BTN
1 INR = 0.994577 BTN
1 BTN = 1.01 INR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 INR sang BTN:
15 INR = 15 × 0.994577 BTN = 14.92 BTN