Chuyển đổi BWP sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BWP [Botswanan Pula] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
BWP
Định nghĩa: BWP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Botswana.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi BWP sang UZS
| BWP [Botswanan Pula] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 BWP | 8.69 UZS |
| 0.10 BWP | 86.93 UZS |
| 1 BWP | 869.26 UZS |
| 2 BWP | 1739 UZS |
| 3 BWP | 2608 UZS |
| 5 BWP | 4346 UZS |
| 10 BWP | 8693 UZS |
| 20 BWP | 17385 UZS |
| 50 BWP | 43463 UZS |
| 100 BWP | 86926 UZS |
| 1000 BWP | 869263 UZS |
Cách chuyển đổi BWP sang UZS
1 BWP = 869.26 UZS
1 UZS = 0.001150 BWP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BWP sang UZS:
15 BWP = 15 × 869.26 UZS = 13039 UZS