Chuyển đổi BWP sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BWP [Botswanan Pula] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
BWP
Định nghĩa: BWP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Botswana.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi BWP sang AWG
| BWP [Botswanan Pula] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 BWP | 0.001331 AWG |
| 0.10 BWP | 0.0133 AWG |
| 1 BWP | 0.1331 AWG |
| 2 BWP | 0.2661 AWG |
| 3 BWP | 0.3992 AWG |
| 5 BWP | 0.6653 AWG |
| 10 BWP | 1.33 AWG |
| 20 BWP | 2.66 AWG |
| 50 BWP | 6.65 AWG |
| 100 BWP | 13.31 AWG |
| 1000 BWP | 133.06 AWG |
Cách chuyển đổi BWP sang AWG
1 BWP = 0.133060 AWG
1 AWG = 7.52 BWP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BWP sang AWG:
15 BWP = 15 × 0.133060 AWG = 2.00 AWG