Chuyển đổi BWP sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BWP [Botswanan Pula] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
BWP
Định nghĩa: BWP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Botswana.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi BWP sang BGN
| BWP [Botswanan Pula] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 BWP | 0.001252 BGN |
| 0.10 BWP | 0.0125 BGN |
| 1 BWP | 0.1252 BGN |
| 2 BWP | 0.2504 BGN |
| 3 BWP | 0.3756 BGN |
| 5 BWP | 0.6260 BGN |
| 10 BWP | 1.25 BGN |
| 20 BWP | 2.50 BGN |
| 50 BWP | 6.26 BGN |
| 100 BWP | 12.52 BGN |
| 1000 BWP | 125.21 BGN |
Cách chuyển đổi BWP sang BGN
1 BWP = 0.125209 BGN
1 BGN = 7.99 BWP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BWP sang BGN:
15 BWP = 15 × 0.125209 BGN = 1.88 BGN