Chuyển đổi BWP sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BWP [Botswanan Pula] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
BWP
Định nghĩa: BWP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Botswana.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi BWP sang NPR
| BWP [Botswanan Pula] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 BWP | 0.1099 NPR |
| 0.10 BWP | 1.10 NPR |
| 1 BWP | 10.99 NPR |
| 2 BWP | 21.98 NPR |
| 3 BWP | 32.97 NPR |
| 5 BWP | 54.95 NPR |
| 10 BWP | 109.90 NPR |
| 20 BWP | 219.80 NPR |
| 50 BWP | 549.51 NPR |
| 100 BWP | 1099 NPR |
| 1000 BWP | 10990 NPR |
Cách chuyển đổi BWP sang NPR
1 BWP = 10.99 NPR
1 NPR = 0.090991 BWP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BWP sang NPR:
15 BWP = 15 × 10.99 NPR = 164.85 NPR