Chuyển đổi BWP sang HNL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BWP [Botswanan Pula] sang đơn vị HNL [Honduran Lempira]
BWP
Định nghĩa: BWP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Botswana.
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
Bảng chuyển đổi BWP sang HNL
| BWP [Botswanan Pula] | HNL [Honduran Lempira] |
|---|---|
| 0.01 BWP | 0.0195 HNL |
| 0.10 BWP | 0.1953 HNL |
| 1 BWP | 1.95 HNL |
| 2 BWP | 3.91 HNL |
| 3 BWP | 5.86 HNL |
| 5 BWP | 9.76 HNL |
| 10 BWP | 19.53 HNL |
| 20 BWP | 39.06 HNL |
| 50 BWP | 97.64 HNL |
| 100 BWP | 195.28 HNL |
| 1000 BWP | 1953 HNL |
Cách chuyển đổi BWP sang HNL
1 BWP = 1.95 HNL
1 HNL = 0.512087 BWP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BWP sang HNL:
15 BWP = 15 × 1.95 HNL = 29.29 HNL