Chuyển đổi BWP sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BWP [Botswanan Pula] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
BWP
Định nghĩa: BWP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Botswana.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi BWP sang MZN
| BWP [Botswanan Pula] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 BWP | 0.0463 MZN |
| 0.10 BWP | 0.4625 MZN |
| 1 BWP | 4.63 MZN |
| 2 BWP | 9.25 MZN |
| 3 BWP | 13.88 MZN |
| 5 BWP | 23.13 MZN |
| 10 BWP | 46.25 MZN |
| 20 BWP | 92.50 MZN |
| 50 BWP | 231.26 MZN |
| 100 BWP | 462.52 MZN |
| 1000 BWP | 4625 MZN |
Cách chuyển đổi BWP sang MZN
1 BWP = 4.63 MZN
1 MZN = 0.216208 BWP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BWP sang MZN:
15 BWP = 15 × 4.63 MZN = 69.38 MZN