Chuyển đổi BWP sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BWP [Botswanan Pula] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
BWP
Định nghĩa: BWP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Botswana.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi BWP sang NOK
| BWP [Botswanan Pula] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 BWP | 0.006906 NOK |
| 0.10 BWP | 0.0691 NOK |
| 1 BWP | 0.6906 NOK |
| 2 BWP | 1.38 NOK |
| 3 BWP | 2.07 NOK |
| 5 BWP | 3.45 NOK |
| 10 BWP | 6.91 NOK |
| 20 BWP | 13.81 NOK |
| 50 BWP | 34.53 NOK |
| 100 BWP | 69.06 NOK |
| 1000 BWP | 690.64 NOK |
Cách chuyển đổi BWP sang NOK
1 BWP = 0.690636 NOK
1 NOK = 1.45 BWP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BWP sang NOK:
15 BWP = 15 × 0.690636 NOK = 10.36 NOK