Chuyển đổi BWP sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BWP [Botswanan Pula] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
BWP
Định nghĩa: BWP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Botswana.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi BWP sang ERN
| BWP [Botswanan Pula] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 BWP | 0.0111 ERN |
| 0.10 BWP | 0.1109 ERN |
| 1 BWP | 1.11 ERN |
| 2 BWP | 2.22 ERN |
| 3 BWP | 3.33 ERN |
| 5 BWP | 5.54 ERN |
| 10 BWP | 11.09 ERN |
| 20 BWP | 22.18 ERN |
| 50 BWP | 55.44 ERN |
| 100 BWP | 110.88 ERN |
| 1000 BWP | 1109 ERN |
Cách chuyển đổi BWP sang ERN
1 BWP = 1.11 ERN
1 ERN = 0.901848 BWP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BWP sang ERN:
15 BWP = 15 × 1.11 ERN = 16.63 ERN