Chuyển đổi BWP sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BWP [Botswanan Pula] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
BWP
Định nghĩa: BWP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Botswana.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi BWP sang RWF
| BWP [Botswanan Pula] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 BWP | 1.09 RWF |
| 0.10 BWP | 10.85 RWF |
| 1 BWP | 108.54 RWF |
| 2 BWP | 217.08 RWF |
| 3 BWP | 325.62 RWF |
| 5 BWP | 542.69 RWF |
| 10 BWP | 1085 RWF |
| 20 BWP | 2171 RWF |
| 50 BWP | 5427 RWF |
| 100 BWP | 10854 RWF |
| 1000 BWP | 108539 RWF |
Cách chuyển đổi BWP sang RWF
1 BWP = 108.54 RWF
1 RWF = 0.009213 BWP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BWP sang RWF:
15 BWP = 15 × 108.54 RWF = 1628 RWF