Chuyển đổi BWP sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BWP [Botswanan Pula] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
BWP
Định nghĩa: BWP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Botswana.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi BWP sang QAR
| BWP [Botswanan Pula] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 BWP | 0.002693 QAR |
| 0.10 BWP | 0.0269 QAR |
| 1 BWP | 0.2693 QAR |
| 2 BWP | 0.5386 QAR |
| 3 BWP | 0.8080 QAR |
| 5 BWP | 1.35 QAR |
| 10 BWP | 2.69 QAR |
| 20 BWP | 5.39 QAR |
| 50 BWP | 13.47 QAR |
| 100 BWP | 26.93 QAR |
| 1000 BWP | 269.32 QAR |
Cách chuyển đổi BWP sang QAR
1 BWP = 0.269319 QAR
1 QAR = 3.71 BWP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BWP sang QAR:
15 BWP = 15 × 0.269319 QAR = 4.04 QAR