Chuyển đổi BWP sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BWP [Botswanan Pula] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
BWP
Định nghĩa: BWP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Botswana.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi BWP sang HRK
| BWP [Botswanan Pula] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 BWP | 0.004826 HRK |
| 0.10 BWP | 0.0483 HRK |
| 1 BWP | 0.4826 HRK |
| 2 BWP | 0.9651 HRK |
| 3 BWP | 1.45 HRK |
| 5 BWP | 2.41 HRK |
| 10 BWP | 4.83 HRK |
| 20 BWP | 9.65 HRK |
| 50 BWP | 24.13 HRK |
| 100 BWP | 48.26 HRK |
| 1000 BWP | 482.55 HRK |
Cách chuyển đổi BWP sang HRK
1 BWP = 0.482555 HRK
1 HRK = 2.07 BWP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BWP sang HRK:
15 BWP = 15 × 0.482555 HRK = 7.24 HRK