Chuyển đổi BWP sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BWP [Botswanan Pula] sang đơn vị EUR [Euro]
BWP
Định nghĩa: BWP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Botswana.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi BWP sang EUR
| BWP [Botswanan Pula] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 BWP | 0.000641 EUR |
| 0.10 BWP | 0.006405 EUR |
| 1 BWP | 0.0641 EUR |
| 2 BWP | 0.1281 EUR |
| 3 BWP | 0.1922 EUR |
| 5 BWP | 0.3203 EUR |
| 10 BWP | 0.6405 EUR |
| 20 BWP | 1.28 EUR |
| 50 BWP | 3.20 EUR |
| 100 BWP | 6.41 EUR |
| 1000 BWP | 64.05 EUR |
Cách chuyển đổi BWP sang EUR
1 BWP = 0.064051 EUR
1 EUR = 15.61 BWP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BWP sang EUR:
15 BWP = 15 × 0.064051 EUR = 0.960764 EUR