Chuyển đổi BWP sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BWP [Botswanan Pula] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
BWP
Định nghĩa: BWP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Botswana.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi BWP sang KHR
| BWP [Botswanan Pula] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 BWP | 2.99 KHR |
| 0.10 BWP | 29.93 KHR |
| 1 BWP | 299.32 KHR |
| 2 BWP | 598.63 KHR |
| 3 BWP | 897.95 KHR |
| 5 BWP | 1497 KHR |
| 10 BWP | 2993 KHR |
| 20 BWP | 5986 KHR |
| 50 BWP | 14966 KHR |
| 100 BWP | 29932 KHR |
| 1000 BWP | 299317 KHR |
Cách chuyển đổi BWP sang KHR
1 BWP = 299.32 KHR
1 KHR = 0.003341 BWP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BWP sang KHR:
15 BWP = 15 × 299.32 KHR = 4490 KHR