Chuyển đổi BWP sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BWP [Botswanan Pula] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
BWP
Định nghĩa: BWP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Botswana.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi BWP sang KHR
| BWP [Botswanan Pula] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 BWP | 2.95 KHR |
| 0.10 BWP | 29.53 KHR |
| 1 BWP | 295.28 KHR |
| 2 BWP | 590.56 KHR |
| 3 BWP | 885.84 KHR |
| 5 BWP | 1476 KHR |
| 10 BWP | 2953 KHR |
| 20 BWP | 5906 KHR |
| 50 BWP | 14764 KHR |
| 100 BWP | 29528 KHR |
| 1000 BWP | 295278 KHR |
Cách chuyển đổi BWP sang KHR
1 BWP = 295.28 KHR
1 KHR = 0.003387 BWP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BWP sang KHR:
15 BWP = 15 × 295.28 KHR = 4429 KHR