Chuyển đổi AZN sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AZN [Azerbaijani Manat] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi AZN sang UZS
| AZN [Azerbaijani Manat] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 AZN | 69.21 UZS |
| 0.10 AZN | 692.06 UZS |
| 1 AZN | 6921 UZS |
| 2 AZN | 13841 UZS |
| 3 AZN | 20762 UZS |
| 5 AZN | 34603 UZS |
| 10 AZN | 69206 UZS |
| 20 AZN | 138412 UZS |
| 50 AZN | 346029 UZS |
| 100 AZN | 692058 UZS |
| 1000 AZN | 6920584 UZS |
Cách chuyển đổi AZN sang UZS
1 AZN = 6921 UZS
1 UZS = 0.000144 AZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AZN sang UZS:
15 AZN = 15 × 6921 UZS = 103809 UZS