Chuyển đổi AZN sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AZN [Azerbaijani Manat] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi AZN sang CLF
| AZN [Azerbaijani Manat] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 AZN | 0.000148 CLF |
| 0.10 AZN | 0.001479 CLF |
| 1 AZN | 0.0148 CLF |
| 2 AZN | 0.0296 CLF |
| 3 AZN | 0.0444 CLF |
| 5 AZN | 0.0740 CLF |
| 10 AZN | 0.1479 CLF |
| 20 AZN | 0.2958 CLF |
| 50 AZN | 0.7396 CLF |
| 100 AZN | 1.48 CLF |
| 1000 AZN | 14.79 CLF |
Cách chuyển đổi AZN sang CLF
1 AZN = 0.014792 CLF
1 CLF = 67.61 AZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AZN sang CLF:
15 AZN = 15 × 0.014792 CLF = 0.221876 CLF