Chuyển đổi AZN sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AZN [Azerbaijani Manat] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi AZN sang CLF
| AZN [Azerbaijani Manat] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 AZN | 0.000142 CLF |
| 0.10 AZN | 0.001422 CLF |
| 1 AZN | 0.0142 CLF |
| 2 AZN | 0.0284 CLF |
| 3 AZN | 0.0427 CLF |
| 5 AZN | 0.0711 CLF |
| 10 AZN | 0.1422 CLF |
| 20 AZN | 0.2844 CLF |
| 50 AZN | 0.7109 CLF |
| 100 AZN | 1.42 CLF |
| 1000 AZN | 14.22 CLF |
Cách chuyển đổi AZN sang CLF
1 AZN = 0.014218 CLF
1 CLF = 70.34 AZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AZN sang CLF:
15 AZN = 15 × 0.014218 CLF = 0.213265 CLF