Chuyển đổi AZN sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AZN [Azerbaijani Manat] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi AZN sang KHR
| AZN [Azerbaijani Manat] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 AZN | 23.83 KHR |
| 0.10 AZN | 238.29 KHR |
| 1 AZN | 2383 KHR |
| 2 AZN | 4766 KHR |
| 3 AZN | 7149 KHR |
| 5 AZN | 11915 KHR |
| 10 AZN | 23829 KHR |
| 20 AZN | 47659 KHR |
| 50 AZN | 119147 KHR |
| 100 AZN | 238294 KHR |
| 1000 AZN | 2382943 KHR |
Cách chuyển đổi AZN sang KHR
1 AZN = 2383 KHR
1 KHR = 0.000420 AZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AZN sang KHR:
15 AZN = 15 × 2383 KHR = 35744 KHR