Chuyển đổi AZN sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AZN [Azerbaijani Manat] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi AZN sang AFN
| AZN [Azerbaijani Manat] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 AZN | 0.3794 AFN |
| 0.10 AZN | 3.79 AFN |
| 1 AZN | 37.94 AFN |
| 2 AZN | 75.88 AFN |
| 3 AZN | 113.82 AFN |
| 5 AZN | 189.71 AFN |
| 10 AZN | 379.41 AFN |
| 20 AZN | 758.82 AFN |
| 50 AZN | 1897 AFN |
| 100 AZN | 3794 AFN |
| 1000 AZN | 37941 AFN |
Cách chuyển đổi AZN sang AFN
1 AZN = 37.94 AFN
1 AFN = 0.026357 AZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AZN sang AFN:
15 AZN = 15 × 37.94 AFN = 569.12 AFN