Chuyển đổi AZN sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AZN [Azerbaijani Manat] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi AZN sang BGN
| AZN [Azerbaijani Manat] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 AZN | 0.0102 BGN |
| 0.10 AZN | 0.1023 BGN |
| 1 AZN | 1.02 BGN |
| 2 AZN | 2.05 BGN |
| 3 AZN | 3.07 BGN |
| 5 AZN | 5.11 BGN |
| 10 AZN | 10.23 BGN |
| 20 AZN | 20.46 BGN |
| 50 AZN | 51.14 BGN |
| 100 AZN | 102.28 BGN |
| 1000 AZN | 1023 BGN |
Cách chuyển đổi AZN sang BGN
1 AZN = 1.02 BGN
1 BGN = 0.977722 AZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AZN sang BGN:
15 AZN = 15 × 1.02 BGN = 15.34 BGN