Chuyển đổi AZN sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AZN [Azerbaijani Manat] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi AZN sang GIP
| AZN [Azerbaijani Manat] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 AZN | 0.004366 GIP |
| 0.10 AZN | 0.0437 GIP |
| 1 AZN | 0.4366 GIP |
| 2 AZN | 0.8731 GIP |
| 3 AZN | 1.31 GIP |
| 5 AZN | 2.18 GIP |
| 10 AZN | 4.37 GIP |
| 20 AZN | 8.73 GIP |
| 50 AZN | 21.83 GIP |
| 100 AZN | 43.66 GIP |
| 1000 AZN | 436.56 GIP |
Cách chuyển đổi AZN sang GIP
1 AZN = 0.436558 GIP
1 GIP = 2.29 AZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AZN sang GIP:
15 AZN = 15 × 0.436558 GIP = 6.55 GIP