Chuyển đổi AZN sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AZN [Azerbaijani Manat] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi AZN sang BTN
| AZN [Azerbaijani Manat] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 AZN | 0.5562 BTN |
| 0.10 AZN | 5.56 BTN |
| 1 AZN | 55.62 BTN |
| 2 AZN | 111.25 BTN |
| 3 AZN | 166.87 BTN |
| 5 AZN | 278.11 BTN |
| 10 AZN | 556.23 BTN |
| 20 AZN | 1112 BTN |
| 50 AZN | 2781 BTN |
| 100 AZN | 5562 BTN |
| 1000 AZN | 55623 BTN |
Cách chuyển đổi AZN sang BTN
1 AZN = 55.62 BTN
1 BTN = 0.017978 AZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AZN sang BTN:
15 AZN = 15 × 55.62 BTN = 834.34 BTN