Chuyển đổi AZN sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AZN [Azerbaijani Manat] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi AZN sang STN
| AZN [Azerbaijani Manat] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 AZN | 0.1282 STN |
| 0.10 AZN | 1.28 STN |
| 1 AZN | 12.82 STN |
| 2 AZN | 25.64 STN |
| 3 AZN | 38.47 STN |
| 5 AZN | 64.11 STN |
| 10 AZN | 128.22 STN |
| 20 AZN | 256.44 STN |
| 50 AZN | 641.09 STN |
| 100 AZN | 1282 STN |
| 1000 AZN | 12822 STN |
Cách chuyển đổi AZN sang STN
1 AZN = 12.82 STN
1 STN = 0.077992 AZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AZN sang STN:
15 AZN = 15 × 12.82 STN = 192.33 STN