Chuyển đổi AZN sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AZN [Azerbaijani Manat] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi AZN sang STN
| AZN [Azerbaijani Manat] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 AZN | 0.1249 STN |
| 0.10 AZN | 1.25 STN |
| 1 AZN | 12.49 STN |
| 2 AZN | 24.99 STN |
| 3 AZN | 37.48 STN |
| 5 AZN | 62.47 STN |
| 10 AZN | 124.93 STN |
| 20 AZN | 249.87 STN |
| 50 AZN | 624.67 STN |
| 100 AZN | 1249 STN |
| 1000 AZN | 12493 STN |
Cách chuyển đổi AZN sang STN
1 AZN = 12.49 STN
1 STN = 0.080042 AZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AZN sang STN:
15 AZN = 15 × 12.49 STN = 187.40 STN