Chuyển đổi AZN sang GGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AZN [Azerbaijani Manat] sang đơn vị GGP [Guernsey Pound]
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
Bảng chuyển đổi AZN sang GGP
| AZN [Azerbaijani Manat] | GGP [Guernsey Pound] |
|---|---|
| 0.01 AZN | 0.004366 GGP |
| 0.10 AZN | 0.0437 GGP |
| 1 AZN | 0.4366 GGP |
| 2 AZN | 0.8733 GGP |
| 3 AZN | 1.31 GGP |
| 5 AZN | 2.18 GGP |
| 10 AZN | 4.37 GGP |
| 20 AZN | 8.73 GGP |
| 50 AZN | 21.83 GGP |
| 100 AZN | 43.66 GGP |
| 1000 AZN | 436.65 GGP |
Cách chuyển đổi AZN sang GGP
1 AZN = 0.436646 GGP
1 GGP = 2.29 AZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AZN sang GGP:
15 AZN = 15 × 0.436646 GGP = 6.55 GGP