Chuyển đổi AZN sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AZN [Azerbaijani Manat] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi AZN sang CNH
| AZN [Azerbaijani Manat] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 AZN | 0.0395 CNH |
| 0.10 AZN | 0.3949 CNH |
| 1 AZN | 3.95 CNH |
| 2 AZN | 7.90 CNH |
| 3 AZN | 11.85 CNH |
| 5 AZN | 19.75 CNH |
| 10 AZN | 39.49 CNH |
| 20 AZN | 78.98 CNH |
| 50 AZN | 197.46 CNH |
| 100 AZN | 394.91 CNH |
| 1000 AZN | 3949 CNH |
Cách chuyển đổi AZN sang CNH
1 AZN = 3.95 CNH
1 CNH = 0.253222 AZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AZN sang CNH:
15 AZN = 15 × 3.95 CNH = 59.24 CNH