Chuyển đổi AZN sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AZN [Azerbaijani Manat] sang đơn vị EUR [Euro]
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi AZN sang EUR
| AZN [Azerbaijani Manat] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 AZN | 0.005095 EUR |
| 0.10 AZN | 0.0510 EUR |
| 1 AZN | 0.5095 EUR |
| 2 AZN | 1.02 EUR |
| 3 AZN | 1.53 EUR |
| 5 AZN | 2.55 EUR |
| 10 AZN | 5.10 EUR |
| 20 AZN | 10.19 EUR |
| 50 AZN | 25.48 EUR |
| 100 AZN | 50.95 EUR |
| 1000 AZN | 509.52 EUR |
Cách chuyển đổi AZN sang EUR
1 AZN = 0.509524 EUR
1 EUR = 1.96 AZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AZN sang EUR:
15 AZN = 15 × 0.509524 EUR = 7.64 EUR