Chuyển đổi AZN sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AZN [Azerbaijani Manat] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi AZN sang ANG
| AZN [Azerbaijani Manat] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 AZN | 0.0105 ANG |
| 0.10 AZN | 0.1053 ANG |
| 1 AZN | 1.05 ANG |
| 2 AZN | 2.11 ANG |
| 3 AZN | 3.16 ANG |
| 5 AZN | 5.26 ANG |
| 10 AZN | 10.53 ANG |
| 20 AZN | 21.06 ANG |
| 50 AZN | 52.65 ANG |
| 100 AZN | 105.29 ANG |
| 1000 AZN | 1053 ANG |
Cách chuyển đổi AZN sang ANG
1 AZN = 1.05 ANG
1 ANG = 0.949721 AZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AZN sang ANG:
15 AZN = 15 × 1.05 ANG = 15.79 ANG