Chuyển đổi AZN sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AZN [Azerbaijani Manat] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi AZN sang ISK
| AZN [Azerbaijani Manat] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 AZN | 0.7150 ISK |
| 0.10 AZN | 7.15 ISK |
| 1 AZN | 71.50 ISK |
| 2 AZN | 143.00 ISK |
| 3 AZN | 214.50 ISK |
| 5 AZN | 357.50 ISK |
| 10 AZN | 715.00 ISK |
| 20 AZN | 1430 ISK |
| 50 AZN | 3575 ISK |
| 100 AZN | 7150 ISK |
| 1000 AZN | 71500 ISK |
Cách chuyển đổi AZN sang ISK
1 AZN = 71.50 ISK
1 ISK = 0.013986 AZN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AZN sang ISK:
15 AZN = 15 × 71.50 ISK = 1072 ISK